Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam năm 2026

11/09/2026

Người tạo 0

Chuyên mục:

Ngày 11/9/2026, Vietnam Report phối hợp cùng Báo VietNamNet công bố Bảng xếp hạng PROFIT500 – Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam năm 2026. Lễ tôn vinh các doanh nghiệp tiêu biểu sẽ được tổ chức vào tháng 10/2026 tại TP. Hà Nội.

Khởi nguồn từ sáng kiến Top 1000 Doanh nghiệp nộp thuế thu nhập doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam do Vietnam Report, Báo VietNamNet và các đối tác công bố từ năm 2010, PROFIT500 – Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam ra đời năm 2017, tiếp nối hành trình ghi nhận những doanh nghiệp có đóng góp nổi bật vào quá trình tạo lập giá trị và nguồn lực cho nền kinh tế.

Danh sách 1: Top 10 Bảng xếp hạng Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 9/2026

Danh sách 2: Top 10 Bảng xếp hạng Top 500 Doanh nghiệp tư nhân lợi nhuận tốt nhất Việt Nam năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 9/2026

10 năm PROFIT500: Bản lĩnh tạo lợi nhuận qua biến động

Bước sang năm thứ mười, PROFIT500 không chỉ là sự ghi nhận đối với những doanh nghiệp đạt quy mô lợi nhuận nổi bật tại một thời điểm, mà còn cho thấy ý nghĩa ngày càng rõ nét của năng lực tạo lợi nhuận trong sự phát triển của doanh nghiệp. Nếu doanh thu phản ánh quy mô hoạt động và khả năng mở rộng thị trường, thì lợi nhuận cho thấy mức độ doanh nghiệp có thể chuyển hóa thị trường, tài sản, vốn và các nguồn lực thành kết quả kinh doanh thực chất. Quy mô lợi nhuận vì thế mang một ý nghĩa riêng: phản ánh giá trị doanh nghiệp tạo ra, đồng thời hình thành nguồn lực cho tái đầu tư, đổi mới, mở rộng hoạt động, gia tăng năng lực tài chính và đóng góp cho ngân sách.

Điều này càng có ý nghĩa khi quy mô lớn không mặc nhiên đồng nghĩa với hiệu quả. Một doanh nghiệp có thể sở hữu doanh thu lớn, tài sản lớn hay mạng lưới rộng, nhưng việc vận hành một tổ chức ở quy mô lớn và vẫn tạo ra lợi nhuận đáng kể đòi hỏi năng lực quản trị, kiểm soát chi phí, phân bổ nguồn lực và thích ứng với thị trường. Theo nghĩa đó, PROFIT500 không chỉ tìm kiếm vinh danh các Doanh nghiệp lớn, xuất sắc và hiệu quả mà còn giúp nhận diện năng lực cốt lõi của doanh nghiệp, tìm ra mã gen tạo ra quy mô lợi nhuận trong nền kinh tế Việt Nam.

Hình 1

Nhìn lại hành trình 10 năm, PROFIT500 đã ghi nhận 1.828 doanh nghiệp từng góp mặt trong bảng xếp hạng. Con số này cho thấy sự vận động không ngừng của cộng đồng doanh nghiệp tạo lợi nhuận hàng đầu Việt Nam, khi nhiều doanh nghiệp mới liên tục gia nhập, cải thiện vị thế và thay đổi thứ hạng qua từng năm.

Giữa dòng vận động đó, một nhóm doanh nghiệp đặc biệt đáng chú ý bởi khả năng duy trì sự hiện diện xuyên suốt. Theo thống kê của Vietnam Report, có 83 doanh nghiệp liên tục có tên trong Bảng xếp hạng Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam (Bảng 1) và 65 doanh nghiệp liên tục có tên trong Bảng xếp hạng Top 500 Doanh nghiệp tư nhân lợi nhuận tốt nhất Việt Nam (Bảng 2) trong suốt 10 năm. Sau khi loại trừ các trường hợp trùng lặp giữa hai bảng, có tổng cộng 108 doanh nghiệp duy trì sự hiện diện liên tục trong PROFIT500 suốt một thập kỷ.

10 năm là khoảng thời gian đủ dài để doanh nghiệp trải qua nhiều trạng thái khác nhau của môi trường kinh doanh, từ các chu kỳ tăng trưởng và điều chỉnh của thị trường đến các cú sốc như đại dịch, biến động địa chính trị. Duy trì được năng lực tạo lợi nhuận qua những biến động đó đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ biết nắm bắt cơ hội, mà còn phải đủ sức thích ứng, và tái tạo động lực tăng trưởng. 108 doanh nghiệp này đại diện cho một lớp doanh nghiệp mà lợi nhuận không chỉ là kết quả nổi bật của một năm, mà đã được duy trì như một năng lực qua thời gian.

Nhìn rộng hơn ra cấu trúc phân bổ lợi nhuận toàn bảng xếp hạng giai đoạn 2017–2026, vai trò của nhóm doanh nghiệp dẫn đầu lại càng được thể hiện rõ nét. Xuyên suốt một thập kỷ, Top 100 doanh nghiệp thường xuyên đóng góp khoảng 80%-82% tổng lợi nhuận trước thuế (LNTT) của toàn bộ 500 doanh nghiệp trong Bảng 1; trong đó riêng Top 50 chiếm xấp xỉ 70%. Ngay cả trong những giai đoạn nền kinh tế chịu gánh nặng từ đại dịch (2020–2022), tỷ trọng này vẫn duy trì tương đối ổn định. Điều này cho thấy lợi nhuận trong PROFIT500 có mức độ tập trung cao vào nhóm doanh nghiệp dẫn đầu.

Tuy nhiên, bên trong nhóm dẫn đầu cũng đang xuất hiện một chuyển dịch đáng chú ý. Tỷ trọng LNTT của Top 10 đã có sự điều chỉnh từ mốc 41,0% (năm 2017) xuống còn 36,2% (năm 2026), trong khi tỷ trọng của Top 100 vẫn duy trì ổn định ở mức 81,8%. Sự dịch chuyển này cho thấy phần lợi nhuận do nhóm dẫn đầu tạo ra đang được mở rộng hơn trong phạm vi Top 100, thay vì phụ thuộc quá lớn vào một số ít doanh nghiệp. Năng lực tạo lợi nhuận ở quy mô lớn vì thế không chỉ được duy trì, mà còn được củng cố bởi lực lượng doanh nghiệp dẫn đầu lớn hơn. Một cấu trúc lợi nhuận đa trụ cột như vậy góp phần củng cố vai trò của cộng đồng doanh nghiệp lớn trong việc mở rộng đầu tư, thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.

Sau một thập kỷ, câu hỏi đặt ra cho cộng đồng doanh nghiệp cũng đang dịch chuyển. Không chỉ là “ai đang tạo ra lợi nhuận lớn nhất”, mà còn là “ai có thể duy trì năng lực ấy qua nhiều chu kỳ kinh doanh và đâu là những nền tảng giúp bảo vệ, mở rộng lợi nhuận trong chặng đường tiếp theo”. Chính từ góc nhìn đó, PROFIT500 2026 được đặt trong một bối cảnh đặc biệt: nền kinh tế đang mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng mới, song đồng thời doanh nghiệp phải đối diện với những áp lực ngày càng lớn về chi phí, cạnh tranh, biến động thị trường và yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

PROFIT500 2026: Tăng trưởng tích cực trong một môi trường nhiều sức ép

Tám tháng đầu năm 2026, bức tranh kinh tế vĩ mô Việt Nam ghi nhận nhiều điểm sáng đồng thời xuất hiện trên các trụ cột quan trọng. Sản xuất tăng tốc, khi chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 11,9% và riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 12,5%. Thương mại tiếp tục mở rộng với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7%. Tổng vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4%. Sức cầu nội địa tiếp tục cải thiện, đưa tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13,3%. Tuy nhiên, phía sau đà mở rộng đó, những áp lực cân đối cũng đang hiện rõ hơn. Nhập khẩu tăng 35,3%, nhanh hơn đáng kể so với mức tăng 22,4% của xuất khẩu, đưa cán cân thương mại hàng hóa trong tám tháng vào trạng thái nhập siêu 20,46 tỷ USD. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân tăng 4,45%, tiến sát mục tiêu kiểm soát lạm phát khoảng 4,5% của cả năm, cho thấy dư địa điều hành giá không còn quá rộng. Trong bối cảnh đó, nền kinh tế đang mở ra một mặt bằng cơ hội lớn hơn cho doanh nghiệp, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng kiểm soát chi phí, sử dụng nguồn lực hiệu quả và chuyển hóa tăng trưởng thị trường thành kết quả kinh doanh thực chất.

Trên nền bức tranh đó, cộng đồng doanh nghiệp PROFIT500 đang cho thấy những tín hiệu đặc biệt tích cực ở cả doanh thu và lợi nhuận. Theo kết quả khảo sát cộng đồng doanh nghiệp PROFIT500 của Vietnam Report, tỷ lệ doanh nghiệp báo tăng doanh thu vọt lên 94,8%, trong khi 88,2% doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận tăng – mức cao nhất trong 5 năm khảo sát. Đáng chú ý, tỷ lệ doanh nghiệp suy giảm lợi nhuận thu hẹp mạnh xuống còn 11,8%, thấp hơn đáng kể so với 38,8% năm 2025 và 39,7% năm 2024. Nếu doanh thu phản ánh khả năng nắm bắt cơ hội thị trường, thì lợi nhuận mới là nơi cho thấy rõ hơn năng lực chuyển hóa cơ hội thành hiệu quả kinh doanh. Khoảng cách 6,6 điểm phần trăm giữa tỷ lệ doanh nghiệp tăng doanh thu và tăng lợi nhuận vẫn đặt ra một phép thử: thị trường đang rộng cửa hơn, nhưng để thành quả thực sự chảy xuống “dòng cuối”, doanh nghiệp vẫn phải giữ được kỷ luật về chi phí và hiệu quả vận hành.

Hình 2

Đà cải thiện của PROFIT500 không diễn ra trong một môi trường dễ dàng. Trong 8 tháng đầu năm, hơn 40,8 nghìn doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 125,5% so với cùng kỳ. Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp hoặc rời khỏi thị trường, khả năng duy trì đà tăng doanh thu và lợi nhuận của PROFIT500 càng cho thấy sức chống chịu và nền tảng kinh doanh của nhóm doanh nghiệp dẫn đầu đang được củng cố. Đây không chỉ là câu chuyện của những con số tích cực, mà còn phản ánh một thực tế: trong cùng một môi trường biến động, khoảng cách về năng lực quản trị, khả năng thích ứng và hiệu quả vận hành đang ngày càng được bộc lộ rõ hơn.

Tuy vậy, đường đua phía trước không vì thế mà bằng phẳng hơn. Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, doanh nghiệp đang phải “vừa giữ tốc độ, vừa vững tay lái” trước những lực cản ngày càng rõ nét. Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, giá nguyên vật liệu đầu vào và biến động thị trường năng lượng là thách thức lớn nhất, được 82,4% doanh nghiệp PROFIT500 đề cập; tiếp đó, 70,6% lo ngại về bất ổn kinh tế – chính trị thế giới. Bên cạnh đó, 58,8% chịu sức ép từ biến động tỷ giá và lạm phát, trong khi 52,9% đối mặt với cạnh tranh ngày càng quyết liệt trong ngành.

Hình 3

Những khúc cua này cho thấy, trong chặng đua mới, tăng trưởng không chỉ được đo bằng tốc độ, mà còn bằng khả năng sử dụng nguồn lực hiệu quả, kiểm soát chi phí và năng lực kinh doanh. Từ đây, trọng tâm không còn nằm ở việc thị trường đang mở ra bao nhiêu cơ hội, mà ở năng lực chuyển hóa những cơ hội đó thành hiệu quả và lợi thế cạnh tranh. Những ưu tiên chiến lược của PROFIT500 vì thế đang cho thấy khá rõ hướng đi này.

Từ tăng trưởng đến hiệu quả: Những ưu tiên chiến lược của doanh nghiệp PROFIT500

Hình 4

Theo kết quả khảo sát của Vietnam Report, hai chiến lược cùng dẫn đầu với 82,4% doanh nghiệp lựa chọn là đẩy mạnh ứng dụng AI, chuyển đổi số và tự động hóa, cùng với tăng cường quản trị rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu. Nếu công nghệ là “mũi nhọn tấn công” giúp tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và rút ngắn thời gian ra quyết định, thì quản trị rủi ro lại đóng vai trò là “lá chắn phòng thủ”, giúp nhận diện sớm biến động, chủ động ứng phó và bảo vệ thành quả kinh doanh trước những cú sốc bất ngờ. Một bên gia tăng sức bật cho hiệu quả; một bên tạo điểm tựa vững chắc để doanh nghiệp vững vàng trước biến động.

Nếu hai ưu tiên dẫn đầu phản ánh nhu cầu củng cố năng lực vận hành và sức chống chịu, thì CSR và phát triển bền vững cho thấy một chuyển dịch rõ nét trong tư duy chiến lược của PROFIT500. Tỷ lệ doanh nghiệp đưa nội dung này vào nhóm ưu tiên tăng mạnh từ 9,6% năm 2024 lên 47,4% năm 2025 và 64,7% năm 2026, tăng 55,1 điểm phần trăm chỉ sau hai năm. Trong bối cảnh áp lực chi phí, biến động thị trường và yêu cầu từ các bên liên quan ngày càng cao, CSR đang được nhìn nhận không chỉ là trách nhiệm với cộng đồng, mà còn là một phần của bài toán xây dựng niềm tin, bảo vệ uy tín và tạo giá trị dài hạn.

Nhìn tổng thể, ba ưu tiên này tạo thành một “kiềng ba chân” hỗ trợ doanh nghiệp trên hành trình tăng trưởng: công nghệ nâng hiệu suất, quản trị rủi ro củng cố sức chống chịu, còn CSR và phát triển bền vững tạo nền tảng cho giá trị dài hạn.

Dùng AI chỉ là khởi đầu, biến AI thành lợi thế cạnh tranh mới là đích đến

Bước sang năm 2026, đầu tư công nghệ đang cho thấy sự dịch chuyển rõ nét trong chiến lược ưu tiên của cộng đồng doanh nghiệp PROFIT500. Theo kết quả khảo sát doanh nghiệp PROFIT500, 86,7% doanh nghiệp dự kiến gia tăng ngân sách đầu tư công nghệ so với năm 2025, trong đó 66,7% tăng đáng kể và 20,0% tăng nhẹ; đặc biệt, không có doanh nghiệp nào dự kiến cắt giảm. Từ một khoản chi phục vụ số hóa hay nâng cấp hệ thống, công nghệ đang dần được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược, gắn với năng lực cạnh tranh và dư địa tăng trưởng. Trong dòng vốn này, AI nổi lên như một mũi nhọn mới: 71,4% doanh nghiệp dự kiến gia tăng đầu tư cho AI, trong khi 73,3% nhận định AI sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong 12 tháng tới. Hai chỉ dấu này cho thấy AI đang nhanh chóng được đưa ra khỏi phạm vi thử nghiệm để bước vào bài toán phân bổ nguồn lực dài hạn, với kỳ vọng tác động trực tiếp tới cách doanh nghiệp vận hành, ra quyết định và tạo giá trị.

Hình 5

Sự thay đổi này đã phần nào được phản ánh trong thực tiễn triển khai. 88,2% doanh nghiệp đã đưa AI vào ứng dụng ở ít nhất một cấp độ, trong đó 47,1% triển khai tại một số bộ phận, 23,5% ở quy mô toàn doanh nghiệp và 17,6% đã tích hợp AI vào chiến lược kinh doanh. Điều này cho thấy AI đang dần bước ra khỏi phạm vi thử nghiệm để tham gia vào những khâu cụ thể của hoạt động kinh doanh, với cách thức và mục tiêu ứng dụng khác nhau tùy theo mô hình vận hành của từng doanh nghiệp.

Với 39,4% doanh nghiệp lựa chọn phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu và hỗ trợ ra quyết định, AI trước hết đang được sử dụng như một lớp năng lực nền tảng cho quản trị dựa trên dữ liệu. Khi khối lượng và độ phức tạp của dữ liệu vượt xa khả năng xử lý thủ công, AI giúp rút ngắn quá trình từ thu thập, xử lý thông tin đến ra quyết định, qua đó tăng tốc độ phản ứng trước biến động và giảm độ trễ trong quản trị. Đây cũng là nhóm ứng dụng có tính phổ quát cao, bởi nhu cầu khai thác dữ liệu để ra quyết định nhanh hơn và có cơ sở hơn hiện diện ở hầu hết các mô hình kinh doanh.

Đứng thứ hai, sản xuất, vận hành và tự động hóa quy trình được 36,4% doanh nghiệp lựa chọn, cho thấy AI đang ngày càng đi sâu vào các hoạt động trực tiếp quyết định năng suất và chi phí. Đáng chú ý, trong số doanh nghiệp lựa chọn nhóm ứng dụng này, 33,3% thuộc các lĩnh vực công nghiệp chế tạo, xây dựng và vật liệu xây dựng – những ngành có quy trình phức tạp, nhiều khâu liên kết, yêu cầu cao về tiến độ và khả năng kiểm soát chi phí. Trong những ngành này, AI không chỉ dừng ở việc thay thế các thao tác lặp lại, mà được kỳ vọng tối ưu dòng vận hành, nhận diện điểm nghẽn, giảm sai sót và nâng hiệu suất sử dụng nguồn lực.

Hình 6

Marketing, truyền thông và xây dựng thương hiệu đứng thứ ba với 33,3% doanh nghiệp lựa chọn. Đáng chú ý, toàn bộ doanh nghiệp lựa chọn nhóm ứng dụng này thuộc lĩnh vực tài chính và bán lẻ - những ngành có số lượng lớn điểm chạm với khách hàng và khả năng chuyển đổi tại từng điểm chạm đều có thể tác động tới doanh thu. Trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng ngày càng dịch chuyển sang môi trường số và sức mua không còn tăng mạnh như trước, trọng tâm cạnh tranh cũng chuyển từ mở rộng độ phủ sang nâng cao khả năng nhận diện đúng khách hàng, đúng nhu cầu và đúng thời điểm. AI vì thế được ứng dụng để phân tích hành vi, cá nhân hóa nội dung, tối ưu tương tác và nâng cao hiệu quả chuyển đổi. Điều này cho thấy marketing ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực khai thác dữ liệu, độ chính xác trong tiếp cận khách hàng và tốc độ điều chỉnh trước những thay đổi của thị trường.

Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI càng mở rộng thì yêu cầu về quản trị công nghệ càng trở nên rõ nét. Bảo mật dữ liệu, an ninh mạng và quyền riêng tư nổi lên là rào cản lớn nhất, được 53,3% doanh nghiệp đề cập. Khi AI được sử dụng sâu hơn trong phân tích dữ liệu, vận hành và tương tác với khách hàng, phạm vi dữ liệu được xử lý cũng mở rộng từ thông tin nội bộ tới dữ liệu khách hàng, đối tác và các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Vì vậy, bảo mật không còn là một yêu cầu kỹ thuật đi kèm, mà đang trở thành một trong những điều kiện quyết định khả năng ứng dụng AI ở quy mô sâu và rộng hơn.

Các rào cản tiếp theo cũng cho thấy khoảng cách giữa đầu tư vào AI và năng lực khai thác AI hiệu quả vẫn còn đáng kể. 46,7% doanh nghiệp quan ngại về thiếu nhân sự có kỹ năng AI và dữ liệu; tỷ lệ tương tự lo ngại về độ chính xác, độ tin cậy và khả năng kiểm soát kết quả do AI tạo ra. Trong khi đó, 40,0% doanh nghiệp đề cập đến chi phí đầu tư ban đầu và 40,0% gặp khó trong việc đánh giá hiệu quả đầu tư. Những con số này cho thấy, khi AI bước sang giai đoạn triển khai rộng hơn, bài toán của doanh nghiệp không còn chỉ là đầu tư bao nhiêu cho công nghệ, mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực dữ liệu, con người và quản trị đủ mạnh để chuyển khoản đầu tư đó thành hiệu quả kinh doanh có thể đo lường.

Rời “vạch xuất phát”, doanh nghiệp PROFIT500 tăng tốc trên đường đua ESG

Nếu AI đang kéo doanh nghiệp vào cuộc đua về năng suất và năng lực công nghệ, thì ESG lại mở rộng cuộc chơi sang một mặt trận khác: doanh nghiệp không chỉ được đánh giá bởi những gì ghi trên bảng cân đối kế toán, mà còn bởi cách họ tạo tác động lên môi trường và xã hội. ESG không còn là một cam kết hình thức, một hoạt động CSR bên lề hay chi phí tuân thủ thuần túy, mà ngày càng trở thành yếu tố gắn với hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp. Khảo sát ghi nhận 93,75% doanh nghiệp PROFIT500 cho rằng việc thực thi và đáp ứng các tiêu chí ESG có ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, tăng từ 86,7% năm 2024 - thời điểm ESG mới bắt đầu len sâu hơn vào chương trình nghị sự của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Đáng chú ý, mức độ tác động đo lường được cũng tăng lên 3,55 điểm trên thang điểm 5, vượt xa mốc 3,08 điểm của hai năm trước đó. Khoảng dịch chuyển này cho thấy ESG đang đi từ một điểm cộng thành một yếu tố cốt lõi trong quyết định kinh doanh - từ quản trị rủi ro, vận hành đến sức cạnh tranh và khả năng tăng trưởng dài hạn.

Hình 7

Tư duy chiến lược này đang dần chuyển thành hành động, thể hiện qua sự thay đổi rõ nét trong mức độ cam kết ESG của doanh nghiệp giai đoạn 2024-2026. Trong nhóm doanh nghiệp tham gia khảo sát năm 2026, không còn doanh nghiệp nào cho biết chưa đặt ra cam kết hoặc chưa có kế hoạch ESG cụ thể, so với tỷ lệ 35,7% năm 2024. Kết quả này cho thấy ESG đã mở rộng đáng kể về mức độ hiện diện trong chương trình nghị sự của doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung ở một nhóm tiên phong như giai đoạn trước.

Quan trọng hơn, sự chuyển dịch không chỉ diễn ra ở độ phủ, mà còn ở mức độ triển khai. Tỷ lệ doanh nghiệp mới dừng ở bước lập kế hoạch thu hẹp từ 27,8% năm 2024 xuống 18,7% năm 2026, trong khi nhóm đã lập kế hoạch và triển khai một phần tăng từ 20,1% lên 37,5%. Đáng chú ý nhất, tỷ lệ doanh nghiệp đã lập kế hoạch và triển khai toàn diện cam kết ESG đạt 43,8%, cao gấp 2,7 lần mức 16,4% của năm 2024. Những chuyển động này cho thấy trọng tâm ESG đang dịch chuyển từ nhận diện và cam kết sang triển khai thực tế, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao hơn về khả năng đo lường kết quả và gắn các mục tiêu ESG với hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, việc chuyển từ cam kết và triển khai sang tích hợp ESG một cách thực chất vào hoạt động doanh nghiệp vẫn là chặng đường cần tiếp tục được củng cố. Xét theo ba trụ cột ESG trên thang điểm 3, Môi trường đạt 2,3 điểm, Xã hội đạt 2,2 điểm và Quản trị đạt 1,7 điểm. Kết quả cho thấy doanh nghiệp PROFIT500 đã dành sự quan tâm khá cân bằng cho cả khía cạnh môi trường và xã hội, từ xanh hóa hoạt động, tối ưu nguồn lực đến trách nhiệm với người lao động và cộng đồng. Trong khi đó, điểm số thấp hơn ở trụ cột Quản trị cho thấy dư địa phát triển vẫn còn đáng kể, đặc biệt ở cơ chế giám sát, trách nhiệm thực thi và khả năng đo lường kết quả. Đây cũng là mắt xích quyết định để các cam kết ESG được tích hợp nhất quán vào hoạt động doanh nghiệp và chuyển hóa thành giá trị bền vững trong dài hạn.

Hành trình mười năm PROFIT500 cho thấy tạo ra lợi nhuận lớn đã khó, duy trì năng lực ấy qua nhiều chu kỳ còn khó hơn. Những doanh nghiệp đã hiện diện bền bỉ trong bảng xếp hạng là minh chứng cho khả năng chuyển hóa nguồn lực và cơ hội thị trường thành kết quả kinh doanh qua thời gian. Trong chặng đường tiếp theo, AI, quản trị rủi ro và ESG đang trở thành những năng lực mà doanh nghiệp ưu tiên củng cố để tiếp tục bảo vệ và mở rộng nền tảng tạo lợi nhuận trong một môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp.

 

Vietnam Report


  


Bình Luận (0)



Gửi bình luận

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *